有理由的

hữu lí do đích

Hán Việt: hữu lí do đích

Tổng quan

founded) /'wel'faundid/, đáng tin cậy, chắc chắn, có c sở (tin tức)

Cấu tạo: 有 (hữu) + 理 (lí) + 由 (do) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui founded) /'wel'faundid/, đáng tin cậy, chắc chắn, có c sở (tin tức)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi well-founded

Từ liên quan

Gần nghĩa

有理数域 · 有理数集 · 有理式 · 有理数 · 有理由 · 有理的 · 有理解力的 · 有理函数