有生以來
hữu sanh dĩ lai
Hán Việt: hữu sanh dĩ lai · Pinyin: yǒu shēng yǐ lái
Tổng quan
từ khi sinh ra | trong suốt đời người từ khi lọt lòng tới nay; từ lúc sinh ra; từ xưa đến nay; từ lúc ra đời đến giờ。從出生到現在。 這種事我有生以來還是第一次聽見。 việc này từ lúc lọt lòng đến giờ tôi mới nghe thấy lần đầu.
Nghĩa
Việt
- Cihui từ khi sinh ra | trong suốt đời người từ khi lọt lòng tới nay; từ lúc sinh ra; từ xưa đến nay; từ lúc ra đời đến giờ。從出生到現在。 這種事我有生以來還是第一次聽見。 việc này từ lúc lọt lòng đến giờ tôi mới nghe thấy lần đầu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從出生到現在。如:「我有生以來,第一次這麼丟臉。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) since birth; for one's whole life
- Cihui (idiom) since birth; for one's whole life