有生名詞

hữu sanh danh từ

Hán Việt: hữu sanh danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sanh) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有生名詞 ǒushēng míngcí n. <lg.> animate noun