有疙瘩的

hữu ngật đáp đích

Hán Việt: hữu ngật đáp đích

Tổng quan

đóng vảy (vết thương), ti tiện; hèn hạ

Cấu tạo: (hữu) + (ngật) + (đáp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng vảy (vết thương), ti tiện; hèn hạ