有痘瘡的 hữu đậu sang đích Hán Việt: hữu đậu sang đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 痘 (đậu) + 瘡 (sang) + 的 (đích)Hán Việthữu đậu sang đíchCấu tạo有 + 痘 + 瘡 + 的 · hữu + đậu + sang + đích nghĩa thành phần: hữu + đậu + sang + đích Nghĩa EngCihui pockmarked