有的主兒 hữu đích chủ nhi Hán Việt: hữu đích chủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)Hán Việthữu đích chủ nhiCấu tạo有 + 的 + 主 + 兒 · hữu + đích + chủ + nhi nghĩa thành phần: hữu + đích + chủ + nhi Nghĩa EngCihui 有的主兒 ǒudezhǔr n. <coll.> rich person