有的主儿

hữu đích chủ nhi

Hán Việt: hữu đích chủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giàu
  • Biên soạn rich person

Eng

  • Cihui 有的主兒 ǒudezhǔr n. <coll.> rich person

Từ liên quan

Gần nghĩa

有的放矢 · 有的时候 · 有的没的 · 有的是 · 有的没有的 · 主儿赤台乌佑