有的時候
hữu đích thì hậu
Hán Việt: hữu đích thì hậu · Pinyin: yǒu de shí hòu
Tổng quan
đôi khi | thỉnh thoảng
Nghĩa
Việt
- Cihui đôi khi | thỉnh thoảng
Eng
- CC-CEDICT sometimes|at times
- Cihui sometimes; at times
Hán Việt: hữu đích thì hậu · Pinyin: yǒu de shí hòu
đôi khi | thỉnh thoảng