有皺襞的
hữu trứu bích đích
Hán Việt: hữu trứu bích đích
Tổng quan
(sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp (sinh vật học); (địa lý,địa chất) uốn nếp