有益於…的

Tổng quan

có ích, có lợi, đưa đến, dẫn đến

Cấu tạo: (hữu) + (ích) + (vu) + + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có ích, có lợi, đưa đến, dẫn đến