有盛衰的 hữu thịnh suy đích Hán Việt: hữu thịnh suy đích Tổng quan đầy ngang trái Cấu tạo: 有 (hữu) + 盛 (thịnh) + 衰 (suy) + 的 (đích)Hán Việthữu thịnh suy đíchCấu tạo有 + 盛 + 衰 + 的 · hữu + thịnh + suy + đích nghĩa thành phần: hữu + thịnh + suy + đích Nghĩa ViệtCihui đầy ngang trái