有相位差

yǒu xiāng wèi chāhữu tương vị soa

Hán Việt: hữu tương vị soa · Pinyin: yǒu xiāng wèi chā

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 相 (tương) + 位 (vị) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệch pha

Đức

  • Handedict phasenverschoben

Từ liên quan

Gần nghĩa

有相無相 · 有相安樂行 · 有相宗 · 有相教 · 有相業