有眼力見兒
hữu nhãn lực kiến nhi
Hán Việt: hữu nhãn lực kiến nhi · Pinyin: yǒu yǎn lì jiàn r
Tổng quan
(phương ngữ) nhạy bén
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh ý
- Cihui quan sát tốt
Eng
- Cihui (dialect) alert/attentive/observant
Hán Việt: hữu nhãn lực kiến nhi · Pinyin: yǒu yǎn lì jiàn r
(phương ngữ) nhạy bén