有硬殼的 hữu ngạnh xác đích Hán Việt: hữu ngạnh xác đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 硬 (ngạnh) + 殼 (xác) + 的 (đích)Hán Việthữu ngạnh xác đíchCấu tạo有 + 硬 + 殼 + 的 · hữu + ngạnh + xác + đích nghĩa thành phần: hữu + ngạnh + xác + đích Nghĩa EngCihui hard-shell