有硬皮地

hữu ngạnh bì địa

Hán Việt: hữu ngạnh bì địa

Tổng quan

càu nhàu, gắt gỏng, cộc cằn, cộc lốc

Cấu tạo: (hữu) + (ngạnh) + (bì) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui càu nhàu, gắt gỏng, cộc cằn, cộc lốc