有礙市容 hữu ngại thị dung Hán Việt: hữu ngại thị dung Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 礙 (ngại) + 市 (thị) + 容 (dung)Hán Việthữu ngại thị dungCấu tạo有 + 礙 + 市 + 容 · hữu + ngại + thị + dung nghĩa thành phần: hữu + ngại + thị + dung Nghĩa EngCihui 有礙市容 ǒu'àishìróng <coll.> f.e. be an eyesore