有神沒氣 yǒu shén méi qì · hữu thần một khí Hán Việt: hữu thần một khí · Pinyin: yǒu shén méi qì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 神 (thần) + 沒 (một) + 氣 (khí)Pinyinyǒu shén méi qìHán Việthữu thần một khíCấu tạo有 + 神 + 沒 + 氣 · hữu + thần + một + khí nghĩa thành phần: hữu + thần + một + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓没有生气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有生气。