有福共享 yǒu fú gòng xiǎng · hữu phúc cộng hưởng Hán Việt: hữu phúc cộng hưởng · Pinyin: yǒu fú gòng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 福 (phúc) + 共 (cộng) + 享 (hưởng)Pinyinyǒu fú gòng xiǎngHán Việthữu phúc cộng hưởngCấu tạo有 + 福 + 共 + 享 · hữu + phúc + cộng + hưởng nghĩa thành phần: hữu + phúc + cộng + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幸福来共同分享。