有穗邊的 hữu tuệ biên đích Hán Việt: hữu tuệ biên đích Tổng quan (lá) có khía Cấu tạo: 有 (hữu) + 穗 (tuệ) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việthữu tuệ biên đíchCấu tạo有 + 穗 + 邊 + 的 · hữu + tuệ + biên + đích nghĩa thành phần: hữu + tuệ + biên + đích Nghĩa ViệtCihui (lá) có khía