有突起的 hữu đột khởi đích Hán Việt: hữu đột khởi đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 突 (đột) + 起 (khởi) + 的 (đích)Hán Việthữu đột khởi đíchCấu tạo有 + 突 + 起 + 的 · hữu + đột + khởi + đích nghĩa thành phần: hữu + đột + khởi + đích Nghĩa EngCihui bossed