有等級地

hữu đẳng cấp địa

Hán Việt: hữu đẳng cấp địa

Tổng quan

xem gradation

Cấu tạo: (hữu) + (đẳng) + (cấp) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem gradation