有精力的

hữu tinh lực đích

Hán Việt: hữu tinh lực đích

Tổng quan

tháo vát; giàu sáng kiến huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định

Cấu tạo: (hữu) + (tinh) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo vát; giàu sáng kiến huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định