有索引的 hữu tác dẫn đích Hán Việt: hữu tác dẫn đích Tổng quan (thuộc) mục lục; giống như mục lục Cấu tạo: 有 (hữu) + 索 (tác) + 引 (dẫn) + 的 (đích)Hán Việthữu tác dẫn đíchCấu tạo有 + 索 + 引 + 的 · hữu + tác + dẫn + đích nghĩa thành phần: hữu + tác + dẫn + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) mục lục; giống như mục lục