有組織地

hữu tổ chức địa

Hán Việt: hữu tổ chức địa

Tổng quan

hữu cơ xem systematic

Cấu tạo: (hữu) + (tổ) + (chức) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữu cơ xem systematic

Eng

  • Cihui 有組織地 ǒu zǔzhī de adv. in an organized way; systmatically