有縫就鑽 hữu phùng tựu toản Hán Việt: hữu phùng tựu toản Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 縫 (phùng) + 就 (tựu) + 鑽 (toản)Hán Việthữu phùng tựu toảnCấu tạo有 + 縫 + 就 + 鑽 · hữu + phùng + tựu + toản nghĩa thành phần: hữu + phùng + tựu + toản Nghĩa EngCihui 有縫就鑽 ǒufèngjiùzuān f.e. try to squeeze in wherever possible