有織邊的

hữu chức biên đích

Hán Việt: hữu chức biên đích

Tổng quan

có viền, có đường viền (cho khỏi sổ)

Cấu tạo: (hữu) + (chức) + (biên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có viền, có đường viền (cho khỏi sổ)