有纖維的 hữu tiêm duy đích Hán Việt: hữu tiêm duy đích Tổng quan có sợi, có thớ Cấu tạo: 有 (hữu) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 的 (đích)Hán Việthữu tiêm duy đíchCấu tạo有 + 纖 + 維 + 的 · hữu + tiêm + duy + đích nghĩa thành phần: hữu + tiêm + duy + đích Nghĩa ViệtCihui có sợi, có thớ