有結節的

hữu kết tiết đích

Hán Việt: hữu kết tiết đích

Tổng quan

mắc bệnh lao; có tính chất lao (thực vật học) thành củ, như củ

Cấu tạo: (hữu) + (kết) + (tiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắc bệnh lao; có tính chất lao (thực vật học) thành củ, như củ