有緣膜的 hữu duyến mô đích Hán Việt: hữu duyến mô đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 緣 (duyến) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việthữu duyến mô đíchCấu tạo有 + 緣 + 膜 + 的 · hữu + duyến + mô + đích nghĩa thành phần: hữu + duyến + mô + đích Nghĩa EngCihui velate