有缺口的
hữu khuyết khẩu đích
Hán Việt: hữu khuyết khẩu đích
Tổng quan
có kẽ; có khe có mép lởm chởm (như răng cưa)
Nghĩa
Việt
- Cihui có kẽ; có khe có mép lởm chởm (như răng cưa)
Hán Việt: hữu khuyết khẩu đích
có kẽ; có khe có mép lởm chởm (như răng cưa)