有翅亞綱 hữu sí á cương Hán Việt: hữu sí á cương Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 翅 (sí) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việthữu sí á cươngCấu tạo有 + 翅 + 亞 + 綱 · hữu + sí + á + cương nghĩa thành phần: hữu + sí + á + cương Nghĩa EngCihui Pterygota