有翅工蟻 hữu sí công nghĩ Hán Việt: hữu sí công nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 翅 (sí) + 工 (công) + 蟻 (nghĩ)Hán Việthữu sí công nghĩCấu tạo有 + 翅 + 工 + 蟻 · hữu + sí + công + nghĩ nghĩa thành phần: hữu + sí + công + nghĩ Nghĩa EngCihui pterergate