有翅難展

yǒu chì nán zhǎn hữu sí nan triển

Hán Việt: hữu sí nan triển · Pinyin: yǒu chì nán zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sí) + (nan) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展:施展。即使有翅膀,也不能展开。比喻空有本领,却没有施展的地方。

Eng

  • Cihui 有翅難展 ǒuchìnánzhǎn id. unable to make use of one's ability