有翼的靴 hữu dực đích ngoa Hán Việt: hữu dực đích ngoa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 翼 (dực) + 的 (đích) + 靴 (ngoa)Hán Việthữu dực đích ngoaCấu tạo有 + 翼 + 的 + 靴 · hữu + dực + đích + ngoa nghĩa thành phần: hữu + dực + đích + ngoa Nghĩa EngCihui talaria