有翼的馬 hữu dực đích mã Hán Việt: hữu dực đích mã Tổng quan ngựa pêgat, thi mã, thi hứng Cấu tạo: 有 (hữu) + 翼 (dực) + 的 (đích) + 馬 (mã)Hán Việthữu dực đích mãCấu tạo有 + 翼 + 的 + 馬 · hữu + dực + đích + mã nghĩa thành phần: hữu + dực + đích + mã Nghĩa ViệtCihui ngựa pêgat, thi mã, thi hứng