有耐性地 yǒu nài xìng de · hữu nại tính địa Hán Việt: hữu nại tính địa · Pinyin: yǒu nài xìng de Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 耐 (nại) + 性 (tính) + 地 (địa)Pinyinyǒu nài xìng deHán Việthữu nại tính địaCấu tạo有 + 耐 + 性 + 地 · hữu + nại + tính + địa nghĩa thành phần: hữu + nại + tính + địa