有職業者
hữu chức nghiệp giả
Hán Việt: hữu chức nghiệp giả
Tổng quan
người có công việc làm ăn chắc chắn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công chức, viên chức
Nghĩa
Việt
- Cihui người có công việc làm ăn chắc chắn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công chức, viên chức