有職無權

yǒu zhí wú quán hữu chức vô quyền

Hán Việt: hữu chức vô quyền · Pinyin: yǒu zhí wú quán

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (chức) + (vô) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光有职位而没有实权。

Eng

  • Cihui 有職無權 ǒuzhíwúquán f.e. have a nominal appointment; have a position without power