有肉垂的 hữu nhục thùy đích Hán Việt: hữu nhục thùy đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 肉 (nhục) + 垂 (thùy) + 的 (đích)Hán Việthữu nhục thùy đíchCấu tạo有 + 肉 + 垂 + 的 · hữu + nhục + thùy + đích nghĩa thành phần: hữu + nhục + thùy + đích Nghĩa EngCihui wattled