有肉峯的

hữu nhục phong đích

Hán Việt: hữu nhục phong đích

Tổng quan

có bướu, gù lưng

Cấu tạo: (hữu) + (nhục) + (phong) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có bướu, gù lưng