有肚臍的

hữu đỗ tề đích

Hán Việt: hữu đỗ tề đích

Tổng quan

có rốn, hình rốn

Cấu tạo: (hữu) + (đỗ) + (tề) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có rốn, hình rốn