有勝算的 hữu thắng toán đích Hán Việt: hữu thắng toán đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 勝 (thắng) + 算 (toán) + 的 (đích)Hán Việthữu thắng toán đíchCấu tạo有 + 勝 + 算 + 的 · hữu + thắng + toán + đích nghĩa thành phần: hữu + thắng + toán + đích Nghĩa EngCihui winnable