有脊柱的
hữu tích trụ đích
Hán Việt: hữu tích trụ đích
Tổng quan
có xương sống, có gai, có ngạnh (cá)
Nghĩa
Việt
- Cihui có xương sống, có gai, có ngạnh (cá)
Hán Việt: hữu tích trụ đích
có xương sống, có gai, có ngạnh (cá)