有腳的高櫥

hữu cước đích cao thụ

Hán Việt: hữu cước đích cao thụ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ con mốt cao

Cấu tạo: (hữu) + (cước) + (đích) + (cao) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ con mốt cao