有自信的

hữu tự tín đích

Hán Việt: hữu tự tín đích

Tổng quan

tin tưởng tự tin

Cấu tạo: 有 (hữu) + 自 (tự) + 信 (tín) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi self-assured

Từ liên quan

Gần nghĩa

有自动力的 · 有自尊心的 · 信的开端 · 信的过 · 有自我意识 · 有自由 · 有自知之明