有色人種

yǒu sè rén zhǒng hữu sắc nhân chủng

Hán Việt: hữu sắc nhân chủng · Pinyin: yǒu sè rén zhǒng

Tổng quan

chủng tộc da màu

Cấu tạo: (hữu) + (sắc) + (nhân) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủng tộc da màu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指白种人以外的人种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指白种人以外的人种。

Eng

  • CC-CEDICT colored races
  • Cihui colored races

ja

  • JMdict people of color (colour)|non-white races