有藝術地 hữu nghệ thuật địa Hán Việt: hữu nghệ thuật địa Tổng quan khéo léo, sắc sảo Cấu tạo: 有 (hữu) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 地 (địa)Hán Việthữu nghệ thuật địaCấu tạo有 + 藝 + 術 + 地 · hữu + nghệ + thuật + địa nghĩa thành phần: hữu + nghệ + thuật + địa Nghĩa ViệtCihui khéo léo, sắc sảo