有苦難說

hữu khổ nan thuyết

Hán Việt: hữu khổ nan thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khổ) + (nan) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有苦難說 ǒu kǔ nánshuō v.p. find it hard to speak about one's suffering