有薄層的 hữu bạc tằng đích Hán Việt: hữu bạc tằng đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 薄 (bạc) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việthữu bạc tằng đíchCấu tạo有 + 薄 + 層 + 的 · hữu + bạc + tằng + đích nghĩa thành phần: hữu + bạc + tằng + đích Nghĩa EngCihui lamellate