有虛榮心 yǒu xū róng xīn · hữu hư vinh tâm Hán Việt: hữu hư vinh tâm · Pinyin: yǒu xū róng xīn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 虛 (hư) + 榮 (vinh) + 心 (tâm)Pinyinyǒu xū róng xīnHán Việthữu hư vinh tâmCấu tạo有 + 虛 + 榮 + 心 · hữu + hư + vinh + tâm nghĩa thành phần: hữu + hư + vinh + tâm