有虧職守

yǒu kuī zhí shǒu hữu khuy chức thủ

Hán Việt: hữu khuy chức thủ · Pinyin: yǒu kuī zhí shǒu

Tổng quan

(bị kết tội) sao nhãng nhiệm vụ

Cấu tạo: (hữu) + (khuy) + (chức) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bị kết tội) sao nhãng nhiệm vụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未善盡職責。如:「這警衛擅離崗位而遭歹徒闖入,公司以有虧職守將他解職。」

Eng

  • CC-CEDICT (to be guilty of) dereliction of duty
  • Cihui (to be guilty of) dereliction of duty